- 氵thủy(nước)
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
mịn màng và bóng; láng mịn
lấp lánh; sáng lóng lánh
bóng dầu; bóng nhờn
bóng nhờn; bóng dầu
Tóc anh ấy bóng mượt.
dầu; mỡ; béo ngậy
mịn màng và bóng; láng mịn
lấp lánh; sáng lóng lánh
bóng dầu; bóng nhờn
bóng nhờn; bóng dầu
Tóc anh ấy bóng mượt.
dầu; mỡ; béo ngậy
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
mịn màng và bóng; láng mịn
mịn màng và bóng; láng mịn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dầu; dầu mỡ; béo (tính chất)
Tóc anh ấy bóng dầu.
dầu; dầu mỡ; béo (tính chất)
Tóc anh ấy bóng dầu.