- 氵thủy(nước)
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
mồm mép trơn tru; ăn nói ngọt ngào xảo quyệt [thành ngữ]
Người này mồm mép tép nhảy, không đáng tin.
miệng như suối chảy; nói trơn tru như nước chảy [thành ngữ]
Anh ta là người lẻo mép, không đáng tin.
mồm mép trơn tru; ăn nói ngọt ngào xảo quyệt [thành ngữ]
Người này mồm mép tép nhảy, không đáng tin.
miệng như suối chảy; nói trơn tru như nước chảy [thành ngữ]
Anh ta là người lẻo mép, không đáng tin.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
mồm mép trơn tru; ăn nói ngọt ngào xảo quyệt [thành ngữ]
mồm mép trơn tru; ăn nói ngọt ngào xảo quyệt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.