- 氵thủy(nước)
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
kẻ lọc lõi; tay lão luyện; chất đặc dính
Loại dầu này rất dính.
kẻ xảo quyệt lão luyện; cáo già (khẩu ngữ địa phương)
Anh ấy là một con cáo già.
kẻ lọc lõi; tay lão luyện; chất đặc dính
Loại dầu này rất dính.
kẻ xảo quyệt lão luyện; cáo già (khẩu ngữ địa phương)
Anh ấy là một con cáo già.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
kẻ lọc lõi; tay lão luyện; chất đặc dính
kẻ lọc lõi; tay lão luyện; chất đặc dính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.