- 氵thủy(nước)
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
trơn trợt; xảo quyệt
Anh ấy là một người xảo quyệt.
bóng nhờn; bóng dầu
trơn trợt; xảo quyệt
Anh ấy là một người xảo quyệt.
bóng nhờn; bóng dầu
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
trơn trợt; xảo quyệt
trơn trợt; xảo quyệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.