- 氵thủy(nước)
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
chảo dầu; nồi chiên dầu
Dầu trong chảo rất nóng.
chảo dầu; nồi chiên dầu
Dầu trong chảo rất nóng.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
chảo dầu; nồi chiên dầu
chảo dầu; nồi chiên dầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.