- 氵thủy(nước)
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
giày chống thấm nước; giày được phủ dầu (dùng khi trời mưa)
Đôi giày chống nước này rất thích hợp để đi vào ngày mưa.
giày chống thấm nước; giày được phủ dầu (dùng khi trời mưa)
Đôi giày chống nước này rất thích hợp để đi vào ngày mưa.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
giày chống thấm nước; giày được phủ dầu (dùng khi trời mưa)
giày chống thấm nước; giày được phủ dầu (dùng khi trời mưa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.