- 氵thủy(nước)
- 台đài/trị(cái đài, nền tảng)
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
chữa ngọn mà không chữa gốc; giải quyết triệu chứng mà không trị tận gốc [thành ngữ]
Chúng ta không thể chỉ trị ngọn mà không trị gốc.
chữa ngọn mà không chữa gốc; giải quyết triệu chứng mà không trị tận gốc [thành ngữ]
Chúng ta không thể chỉ trị ngọn mà không trị gốc.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
chữa ngọn mà không chữa gốc; giải quyết triệu chứng mà không trị tận gốc [thành ngữ]
chữa ngọn mà không chữa gốc; giải quyết triệu chứng mà không trị tận gốc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.