- 氵thủy(nước)
- 台đài/trị(cái đài, nền tảng)
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
giết chết; làm chết
Anh ta đã bị xử tử.
giết chết; làm chết
Anh ta đã bị xử tử.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
giết chết; làm chết
giết chết; làm chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.