- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đầm lầy; vùng sình lầy
Khu đầm lầy này rất nguy hiểm.
vùng đầm lầy; vùng đầm lầy cỏ lác
Khu đầm lầy này có rất nhiều chim.
vùng đầm lầy; (tên sông cổ)
đầm lầy; vùng sình lầy
Khu đầm lầy này rất nguy hiểm.
vùng đầm lầy; vùng đầm lầy cỏ lác
Khu đầm lầy này có rất nhiều chim.
vùng đầm lầy; (tên sông cổ)
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đầm lầy; vùng sình lầy
đầm lầy; vùng sình lầy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.