- 氵thủy(nước)
- 世thế(đời, thế gian)
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
nản lòng; mất động lực
Đừng nản lòng, hãy tiếp tục cố gắng!
nản lòng; mất hứng; chùn bước
nản lòng; mất động lực
Đừng nản lòng, hãy tiếp tục cố gắng!
nản lòng; mất hứng; chùn bước
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
nản lòng; mất động lực
nản lòng; mất động lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.