- 氵thủy(nước)
- 世thế(đời, thế gian)
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
tiết lộ bí mật bên trong; vạch trần sự thật
Anh ấy đã tiết lộ bí mật của công ty.
tiết lộ bí mật bên trong; vạch trần sự thật
Anh ấy đã tiết lộ bí mật của công ty.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
tiết lộ bí mật bên trong; vạch trần sự thật
tiết lộ bí mật bên trong; vạch trần sự thật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.