hồ; đầm
中水面较小的湖或池塘shuǐmiàn jiào xiǎo de hú huò chítang
Hồ này rất đẹp.
vũng nước; đầm; hồ nhỏ
中小的水域;停靠船只的地方xiǎo de shuǐyù; tíngkào chuánzhī de dìfang
đậu (xe); đỗ (xe)
中把车停放在某个地方bǎ chē tíngfàng zài mǒugeˈ dìfang
Xin hãy đỗ xe ở đây.
neo (thuyền); cập bến
中船停靠在水边的地方chuán tíngkào zài shuǐbiān de dìfang
Thuyền neo đậu ở cảng.
hồ; đầm
中水面较小的湖或池塘shuǐmiàn jiào xiǎo de hú huò chítang
Hồ này rất đẹp.
vũng nước; đầm; hồ nhỏ
中小的水域;停靠船只的地方xiǎo de shuǐyù; tíngkào chuánzhī de dìfang
đậu (xe); đỗ (xe)
中把车停放在某个地方bǎ chē tíngfàng zài mǒugeˈ dìfang
Xin hãy đỗ xe ở đây.
neo (thuyền); cập bến
中船停靠在水边的地方chuán tíngkào zài shuǐbiān de dìfang
Thuyền neo đậu ở cảng.
hồ; đầm
đậu (xe); đỗ (xe)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(văn) yên tĩnh; bình lặng; thanh thản
中安静;不吵闹ānmó; bù chǎonào
(văn) yên tĩnh; bình lặng; thanh thản
中安静;不吵闹ānmó; bù chǎonào