- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
vải flannel; vải dạ mềm
Chiếc áo sơ mi này làm bằng vải flanen.
vải flannel (nỉ mềm)
vải flannel; vải dạ mềm
Chiếc áo sơ mi này làm bằng vải flanen.
vải flannel (nỉ mềm)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
vải flannel; vải dạ mềm
vải flannel; vải dạ mềm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.