- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
ngoài vòng pháp luật; ngoài luật pháp; ngoại tư pháp
Chúng ta không thể làm bất cứ điều gì ngoài vòng pháp luật.
ngoài vòng pháp luật; ngoài luật pháp; ngoại tư pháp
Chúng ta không thể làm bất cứ điều gì ngoài vòng pháp luật.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoài vòng pháp luật; ngoài luật pháp; ngoại tư pháp
ngoài vòng pháp luật; ngoài luật pháp; ngoại tư pháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.