- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
mắt tinh tường; nhãn quan sắc bén
Anh ấy có một đôi mắt tinh tường.
mắt tinh tường; nhãn quan sắc bén
Anh ấy có một đôi mắt tinh tường.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
mắt tinh tường; nhãn quan sắc bén
mắt tinh tường; nhãn quan sắc bén
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.