- 屯truân(tích tụ, khó khăn)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Thành phố Boston, thủ phủ bang Massachusetts
中美国马萨诸塞州的首府城市Měiguó Mǎsāsuōzhǔsāi zhōu de shǒufu chéngshì
Boston là thủ phủ của bang Massachusetts.
Thành phố Boston, thủ phủ bang Massachusetts
中美国马萨诸塞州的首府城市Měiguó Mǎsāsuōzhǔsāi zhōu de shǒufu chéngshì
Boston là thủ phủ của bang Massachusetts.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Thành phố Boston, thủ phủ bang Massachusetts
Thành phố Boston, thủ phủ bang Massachusetts
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.