- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
điệu nhảy polka
Cô ấy thích nhảy điệu polka.
điệu nhảy polka
Cô ấy thích nhảy điệu polka.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
điệu nhảy polka
điệu nhảy polka
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.