- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
phương trình sóng (toán lý)
Phương trình sóng là một khái niệm quan trọng trong vật lý.
phương trình sóng (toán lý)
Phương trình sóng là một khái niệm quan trọng trong vật lý.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
phương trình sóng (toán lý)
phương trình sóng (toán lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.