- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
họ Ba Đặc (Potter hoặc Porter)
中英美常见的姓氏,指姓波特的人yīngměi chángjiàn de xìngshì, zhǐ xìng bōtè de rén
Potter là bạn của tôi.
bia porter (loại bia đen đậm)
中一种深色的啤酒yī zhǒng shēnsè de píjiǔ
Anh ấy thích uống bia Porter.
họ Ba Đặc (Potter hoặc Porter)
中英美常见的姓氏,指姓波特的人yīngměi chángjiàn de xìngshì, zhǐ xìng bōtè de rén
Potter là bạn của tôi.
bia porter (loại bia đen đậm)
中一种深色的啤酒yī zhǒng shēnsè de píjiǔ
Anh ấy thích uống bia Porter.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
họ Ba Đặc (Potter hoặc Porter)
họ Ba Đặc (Potter hoặc Porter)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
baud (đơn vị tốc độ truyền dữ liệu)
中数据传输速度的单位shùjù chuánshū sùdù de dānyuán
baud (đơn vị tốc độ truyền dữ liệu)
中数据传输速度的单位shùjù chuánshū sùdù de dānyuán