- 氵thủy(nước)
- 尼ni(gần gũi, ni cô)
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
bùn cát cùng trôi (tốt xấu lẫn lộn) [thành ngữ]
Xã hội này tốt xấu lẫn lộn, khó phân biệt.
bùn cát cùng trôi xuống (tốt xấu lẫn lộn) [thành ngữ]
bùn cát cùng trôi (tốt xấu lẫn lộn) [thành ngữ]
Xã hội này tốt xấu lẫn lộn, khó phân biệt.
bùn cát cùng trôi xuống (tốt xấu lẫn lộn) [thành ngữ]
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
bùn cát cùng trôi (tốt xấu lẫn lộn) [thành ngữ]
bùn cát cùng trôi (tốt xấu lẫn lộn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.