- 氵thủy(nước)
- 主chủ(chủ, trung tâm)
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
chú ý; chăm chú nhìn vào
Mời mọi người chú ý nhìn vào đây.
nhìn chằm chằm; nhìn trừng trừng
tâm trí; tinh thần; sự chú ý
chú ý; chăm chú nhìn vào
Mời mọi người chú ý nhìn vào đây.
nhìn chằm chằm; nhìn trừng trừng
tâm trí; tinh thần; sự chú ý
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
chú ý; chăm chú nhìn vào
chú ý; chăm chú nhìn vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.