- 氵thủy(nước)
- 发phát(phóng ra, bắn ra)
Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.
đồ vô lại; đồ khốn nạn (lời chửi mắng)
Đồ quỷ sứ nhà ngươi!
đồ vô lại; đồ khốn nạn (lời chửi mắng)
Đồ quỷ sứ nhà ngươi!
Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.
Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.
đồ vô lại; đồ khốn nạn (lời chửi mắng)
đồ vô lại; đồ khốn nạn (lời chửi mắng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.