- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
sữa rửa mặt
Loại sữa rửa mặt này rất dịu nhẹ.
sữa rửa mặt
Loại sữa rửa mặt này rất dịu nhẹ.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
sữa rửa mặt
sữa rửa mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.