- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
học vấn phương Tây; học thuật Tây phương
Anh ấy đang học Tây học.
học vấn phương Tây; học thuật Tây phương
Anh ấy đang học Tây học.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
học vấn phương Tây; học thuật Tây phương
học vấn phương Tây; học thuật Tây phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.