- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
chim nhạn Thái Bình Dương (Hirundo tahitica)
Chim én Thái Bình Dương là một loài chim di cư.
chim nhạn Thái Bình Dương (Hirundo tahitica)
Chim én Thái Bình Dương là một loài chim di cư.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
chim nhạn Thái Bình Dương (Hirundo tahitica)
chim nhạn Thái Bình Dương (Hirundo tahitica)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.