- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
bắp cải; cải bắp
Bắp cải là một loại rau.
bắp cải; cải bắp
Bắp cải là một loại rau.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
bắp cải; cải bắp
bắp cải; cải bắp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.