- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
vòng hành tây chiên; onion ring
Tôi thích ăn hành tây chiên giòn.
vòng hành tây chiên; onion ring
Tôi thích ăn hành tây chiên giòn.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
vòng hành tây chiên; onion ring
vòng hành tây chiên; onion ring
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.