- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
tiếng nước ngoài (đặc biệt là tiếng phương Tây)
Anh ấy có thể nói tiếng nước ngoài.
tiếng nước ngoài (đặc biệt là tiếng phương Tây)
Anh ấy có thể nói tiếng nước ngoài.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
tiếng nước ngoài (đặc biệt là tiếng phương Tây)
tiếng nước ngoài (đặc biệt là tiếng phương Tây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.