- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
xe kéo tay; xe rickshaw
Anh ấy đi xe kéo đến ga xe lửa.
xe kéo tay; xe rickshaw
Anh ấy đi xe kéo đến ga xe lửa.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe kéo tay; xe rickshaw
xe kéo tay; xe rickshaw
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.