- 氵thủy(nước)
- 西tây(phía tây)
Nước tưới rải đều như gió tây thổi mát.
xe phun nước; xe tưới đường
Xe tưới nước đang hoạt động.
xe phun nước; xe tưới đường
Xe tưới nước đang hoạt động.
Nước tưới rải đều như gió tây thổi mát.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Nước tưới rải đều như gió tây thổi mát.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe phun nước; xe tưới đường
xe phun nước; xe tưới đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.