- 氵thủy(nước)
- 同đồng(cùng nhau, thông nhau)
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
lỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương
Trên tường có một cái lỗ.
lỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương
Trên tường có một cái lỗ.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
lỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương
lỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.