- 氵thủy(nước)
- 同đồng(cùng nhau, thông nhau)
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
động phủ; hang động (nơi ở của tiên nhân hoặc ẩn sĩ)
Hang động này rất bí ẩn.
động phủ; nơi ở của thần tiên (trong truyền thuyết)
Trong truyền thuyết, thần tiên sống trong động phủ.
động phủ; hang động (nơi ở của tiên nhân hoặc ẩn sĩ)
Hang động này rất bí ẩn.
động phủ; nơi ở của thần tiên (trong truyền thuyết)
Trong truyền thuyết, thần tiên sống trong động phủ.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
động phủ; hang động (nơi ở của tiên nhân hoặc ẩn sĩ)
động phủ; hang động (nơi ở của tiên nhân hoặc ẩn sĩ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.