- 氵thủy(nước)
- 同đồng(cùng nhau, thông nhau)
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
thấu hiểu; nắm rõ; nhìn thấu
Anh ấy đã hiểu rõ sự thật của vấn đề.
thấu hiểu; nắm rõ; nhìn thấu
Anh ấy đã hiểu rõ sự thật của vấn đề.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
thấu hiểu; nắm rõ; nhìn thấu
thấu hiểu; nắm rõ; nhìn thấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.