- 氵thủy(nước)
- 同đồng(cùng nhau, thông nhau)
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
thấy rõ như ban ngày; sáng suốt nhìn thấu suốt [thành ngữ]
Anh ấy nhìn rõ sự việc này như nhìn lửa cháy.
thấu suốt như nhìn lửa; hiểu rõ tường tận [thành ngữ]
Anh ấy nắm rõ tình hình như nhìn thấy lửa.
thấy rõ như ban ngày; sáng suốt nhìn thấu suốt [thành ngữ]
Anh ấy nhìn rõ sự việc này như nhìn lửa cháy.
thấu suốt như nhìn lửa; hiểu rõ tường tận [thành ngữ]
Anh ấy nắm rõ tình hình như nhìn thấy lửa.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
thấy rõ như ban ngày; sáng suốt nhìn thấu suốt [thành ngữ]
thấy rõ như ban ngày; sáng suốt nhìn thấu suốt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.