- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
nhanh nhẹn; lanh lợi; thắng lợi
Anh ấy tay chân nhanh nhẹn.
nhanh nhẹn; gọn gàng; dứt khoát
Anh ấy làm việc rất nhanh nhẹn.
tiện lợi; thuận tiện
Công cụ này rất tiện lợi.
nhanh nhẹn; lanh lợi; thắng lợi
Anh ấy tay chân nhanh nhẹn.
nhanh nhẹn; gọn gàng; dứt khoát
Anh ấy làm việc rất nhanh nhẹn.
tiện lợi; thuận tiện
Công cụ này rất tiện lợi.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
nhanh nhẹn; lanh lợi; thắng lợi
nhanh nhẹn; lanh lợi; thắng lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.