- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
bắt sống
Họ đã bắt sống kẻ thù.
bắt sống
Họ đã bắt sống kẻ thù.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
bắt sống
bắt sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.