- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
ván bập bênh; cửa bẫy; bản in di động (chữ rời)
Cái cửa sập này cũ lắm rồi.
ván bập bênh; cửa bẫy; bản in di động (chữ rời)
Cái cửa sập này cũ lắm rồi.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
ván bập bênh; cửa bẫy; bản in di động (chữ rời)
ván bập bênh; cửa bẫy; bản in di động (chữ rời)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.