- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
lửa đang cháy; lửa bùng cháy
Lửa sống có thể dùng để sưởi ấm.
lửa sống; lửa đang cháy
Ngọn lửa sống động nhảy múa trong bóng tối.
lửa đang cháy; lửa bùng cháy
Lửa sống có thể dùng để sưởi ấm.
lửa sống; lửa đang cháy
Ngọn lửa sống động nhảy múa trong bóng tối.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
lửa đang cháy; lửa bùng cháy
lửa đang cháy; lửa bùng cháy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.