- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
gia cầm sống
Ở đây không được phép bán gia cầm sống.
gia cầm sống
Ở đây không được phép bán gia cầm sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
gia cầm sống
gia cầm sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.