- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
nhảy nhót tung tăng; sống động hoạt bát [thành ngữ]
Chú chó con chạy đến nhảy nhót tung tăng.
sống động, nhảy nhót vui tươi; khỏe mạnh hiếu động [thành ngữ]
Những đứa trẻ chơi đùa khỏe mạnh và năng động.
nhảy nhót tung tăng; sống động hoạt bát [thành ngữ]
Chú chó con chạy đến nhảy nhót tung tăng.
sống động, nhảy nhót vui tươi; khỏe mạnh hiếu động [thành ngữ]
Những đứa trẻ chơi đùa khỏe mạnh và năng động.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Đôi chân bật lên mạnh như núi sụp đổ, đó là cú nhảy bổng.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Đôi chân bật lên mạnh như núi sụp đổ, đó là cú nhảy bổng.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy nhót tung tăng; sống động hoạt bát [thành ngữ]
nhảy nhót tung tăng; sống động hoạt bát [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.