- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
sống động như thật; y như thật [thành ngữ]
Anh ấy kể câu chuyện sống động như thật.
sinh động như thật; hiện lên sống động [thành ngữ]
sống động như thật; y như thật [thành ngữ]
Anh ấy kể câu chuyện sống động như thật.
sinh động như thật; hiện lên sống động [thành ngữ]
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
sống động như thật; y như thật [thành ngữ]
sống động như thật; y như thật [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.