- 氵thủy(nước)
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
cử chỉ và hành động; dấu vết; vẻ bề ngoài
Anh ấy rất có phong thái.
tác phong; phong cách làm việc
Anh ấy rất có phong cách.
dáng vẻ oai phong; khí phách; phong độ
cử chỉ và hành động; dấu vết; vẻ bề ngoài
Anh ấy rất có phong thái.
tác phong; phong cách làm việc
Anh ấy rất có phong cách.
dáng vẻ oai phong; khí phách; phong độ
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
cử chỉ và hành động; dấu vết; vẻ bề ngoài
cử chỉ và hành động; dấu vết; vẻ bề ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.