- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
lưu truyền; lan truyền; truyền lại
中广泛传播,一个人传给另一个人,代代相传guǎngfàn chuánbō, yī gè rén chuán gěi lìng yī gè rén, dàidài xiāngchuán
Câu chuyện này đã lưu truyền rất lâu rồi.
lưu truyền; lan truyền; truyền lại
中广泛传播,一个人传给另一个人,代代相传guǎngfàn chuánbō, yī gè rén chuán gěi lìng yī gè rén, dàidài xiāngchuán
Câu chuyện này đã lưu truyền rất lâu rồi.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
lưu truyền; lan truyền; truyền lại
lưu truyền; lan truyền; truyền lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.