- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
tài sản lưu động (báo cáo tài chính)
Tài sản lưu động là một phần của báo cáo tài chính công ty.
tài sản lưu động; tài sản ngắn hạn
Tài sản lưu động là một phần quan trọng trong tài chính của công ty.
tài sản lưu động (báo cáo tài chính)
Tài sản lưu động là một phần của báo cáo tài chính công ty.
tài sản lưu động; tài sản ngắn hạn
Tài sản lưu động là một phần quan trọng trong tài chính của công ty.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
tài sản lưu động (báo cáo tài chính)
tài sản lưu động (báo cáo tài chính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.