- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
biến đổi dần dần; lưu biến (rheology)
Thế giới đang thay đổi.
sự biến đổi; sự vận động và thay đổi (của xã hội)
Sự thay đổi của xã hội.
biến đổi dần dần; lưu biến (rheology)
Thế giới đang thay đổi.
sự biến đổi; sự vận động và thay đổi (của xã hội)
Sự thay đổi của xã hội.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
biến đổi dần dần; lưu biến (rheology)
biến đổi dần dần; lưu biến (rheology)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.