- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
đạn lạc; đạn lưu
Anh ấy bị trúng đạn lạc.
đạn lạc; đạn lưu
Anh ấy bị trúng đạn lạc.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
đạn lạc; đạn lưu
đạn lạc; đạn lưu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.