- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
đá rhyolite (đá phun trào, thành phần tương đương granit)
Đá rhyolite là một loại đá núi lửa.
đá rhyolite (đá phun trào, thành phần tương đương granit)
Đá rhyolite là một loại đá núi lửa.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
đá rhyolite (đá phun trào, thành phần tương đương granit)
đá rhyolite (đá phun trào, thành phần tương đương granit)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.