- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
phụ âm tắc hữu thanh (ngôn ngữ học)
Âm tắc hữu thanh là âm tắc mà khi phát âm dây thanh quản rung lên.
phụ âm tắc hữu thanh (ngôn ngữ học)
Âm tắc hữu thanh là âm tắc mà khi phát âm dây thanh quản rung lên.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
phụ âm tắc hữu thanh (ngôn ngữ học)
phụ âm tắc hữu thanh (ngôn ngữ học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.