- 氵thủy(nước)
- 则tắc(quy tắc, chuẩn mực)
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
kiểm tra thai; thử thai
Cô ấy cần xét nghiệm thai.
kiểm tra thai; thử thai
Cô ấy cần xét nghiệm thai.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
kiểm tra thai; thử thai
kiểm tra thai; thử thai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.