- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
tròn đều; tròn trịa
Quả bóng này tròn hoàn hảo.
tròn trịa; (bóng) dễ thỏa hiệp; khéo léo dung hòa
Anh ấy rất khéo léo trong cách đối nhân xử thế.
chu đáo; tỉ mỉ; ân cần
Anh ấy là một người chu đáo.
tròn đều; tròn trịa
Quả bóng này tròn hoàn hảo.
tròn trịa; (bóng) dễ thỏa hiệp; khéo léo dung hòa
Anh ấy rất khéo léo trong cách đối nhân xử thế.
chu đáo; tỉ mỉ; ân cần
Anh ấy là một người chu đáo.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
tròn đều; tròn trịa
tròn đều; tròn trịa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tròn trịa; căng tròn
Anh ấy làm việc rất trôi chảy.
tròn trịa; căng tròn
Anh ấy làm việc rất trôi chảy.